mong mỏi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mong chờ, trông ngóng một cách thiết tha, nóng lòng: "Mong mỏi" diễn tả trạng thái mong muốn, chờ đợi một điều gì đó với tâm trạng khắc khoải, sốt ruột và đầy hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người mẹ ngày đêm mong mỏi con trai sớm trở về. (Người mẹ ngày đêm khắc khoải chờ đợi con trai sớm trở về.)
- Cả lớp đang mong mỏi kết quả kỳ thi. (Cả lớp đang nóng lòng chờ đợi kết quả kỳ thi.)
- Anh ấy luôn mong mỏi một cơ hội để chứng tỏ bản thân. (Anh ấy luôn tha thiết trông chờ một cơ hội để chứng tỏ bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng mong mỏi": sự chờ đợi, hy vọng tha thiết trong lòng.
- Lòng mong mỏi của nhân dân về một tương lai tươi sáng. (Sự chờ đợi tha thiết của nhân dân về một tương lai tươi sáng.)
"Ánh mắt mong mỏi": ánh mắt thể hiện sự chờ đợi, hy vọng.
- Đứa trẻ nhìn về phía cổng với ánh mắt mong mỏi. (Đứa trẻ nhìn về phía cổng với ánh mắt đầy khắc khoải chờ đợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mong (động từ): mong muốn, chờ đợi (nghĩa rộng và phổ biến hơn, ít thể hiện sự thiết tha, nóng lòng như "mong mỏi").
- Trông mong (động từ): trông chờ, hy vọng.
- Khắc khoải (tính từ): trạng thái lo lắng, thao thức chờ đợi, thường đi kèm với "mong mỏi".
Từ đồng nghĩa
- Trông chờ: chờ đợi với hy vọng.
- Ngóng trông: chăm chú nhìn và chờ đợi.
- Tha thiết mong chờ: mong chờ một cách sâu sắc và mãnh liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "mong mỏi" vì đây là một từ ghép đã hoàn chỉnh trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
- Mỏi mòn trông mong: chờ đợi rất lâu đến mệt mỏi, vất vả.
- Người vợ mỏi mòn trông mong bóng hình chồng nơi biên ải. (Người vợ chờ đợi mệt mỏi hình bóng người chồng nơi biên giới xa xôi.)
- Mong tha thiết: Mong mỏi tin nhà.